V-Varen Nagasaki
Nhật Bản
V-Varen Nagasaki Resultados mais recentes
V-Varen Nagasaki Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
V-Varen Nagasaki ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
V-Varen Nagasaki là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki không ghi được bàn trong 27% tại Giải bóng J.League
Bàn thua
V-Varen Nagasaki để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
V-Varen Nagasaki đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà V-Varen Nagasaki đã tham gia trong Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với V-Varen Nagasaki tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với V-Varen Nagasaki tại Giải bóng J.League
CDG thống kê
V-Varen Nagasaki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
V-Varen Nagasaki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kèo Chấp Thống Kê
V-Varen Nagasaki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, V-Varen Nagasaki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, V-Varen Nagasaki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
V-Varen Nagasaki thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki có trung bình 1.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, V-Varen Nagasaki thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, V-Varen Nagasaki có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, V-Varen Nagasaki thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, V-Varen Nagasaki có trung bình 1.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
V-Varen Nagasaki thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki có trung bình 9.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, V-Varen Nagasaki thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, V-Varen Nagasaki thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
V-Varen Nagasaki có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
V-Varen Nagasaki Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 27:21 | 6 | 35 | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 26:19 | 7 | 31 | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 31:28 | 3 | 31 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:21 | 8 | 30 | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 26:22 | 4 | 28 | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:25 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | 19:21 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | 19:26 | -7 | 23 | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:28 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | -10 | 21 |
- Finals
- Placement matches